Nội dung Table

 

Chỉ tiêu100 g190 mlĐơn vị
Năng lượng419,5193kcal
Chất đạm10,14,65g
Chất béo10,34,74g
PUFA10,46g
MUFA3,41,56g
Carbohydrat71,632,94g
Đường tổng số15,697,21g
Sữa non4018,4mg
Menaquinone-7167,36μg
Glucosamine Sulphate218100,3mg
Lysine263121mg
GOS6630,36mg
FOS/Inulin2040938,4mg
Natri9945,54mg
Kali433199,2mg
Canxi676311mg
Phospho314144,4mg
Magie30,914,21mg
Sắt2,61,2mg
Kẽm1,50,69mg
Đồng14466,24μg
Iot24,711,36μg
Selen2,61,2μg
Vitamin A1036476,6IU
Vitamin D316475,44IU
Vitamin K112,15,57μg
Vitamin C25,511,73mg
Vitamin B1440202,4μg
Vitamin B221096,6μg
Vitamin B6370170,2μg
Vitamin B120,680,31μg
Axit Pantothenic1660763,6μg
Axit Folic70,332,24μg
Biotin4219,32μg
      HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
      Pha 4 muỗng gạt (tương đương 46 g) với 160 ml nước chín ấm (500C) được 1 ly khoảng 190 ml, cung cấp 193 kcal (đậm độ năng lượng 1,0 kcal/ml).
      Uống 2-3 ly mỗi ngày hoặc theo hướng dẫn của cán bộ y tế.
      Chú ý: Sản phẩm sau khi pha nên sử dụng hết trong vòng 1 giờ.

Chỉ tiêu100 g200 mlĐơn vị
Năng lượng418,5184kcal
Chất đạm16,37,17g
Chất béo16,17,08g
PUFA0,810,36g
MUFA2,751,21g
Carbohydrat59,626,22g
Đường tổng số19,238,46g
Isomalt156,6g
Fructose3,91,72g
Sữa non4017,6mg
Beta glucan208,8mg
Choline44,919,76mg
Lysine801352,4mg
GOS6629,04mg
FOS/Inulin30101324mg
Natri14262,48mg
Kali506222,6mg
Canxi817359,5mg
Phospho455200,2mg
Magie71,331,37mg
Sắt7,23,17mg
Kẽm3,91,72mg
Đồng380167,2μg
Iot60,526,62μg
Mangan45,520,02μg
Selen6,82,99μg
Vitamin A1734763IU
Vitamin D3275121IU
Vitamin E5,42,38mg
Vitamin K115,66,86μg
Vitamin C32,414,26mg
Vitamin B1570250,8μg
Vitamin B2350154μg
Vitamin B6480211,2μg
Vitamin B120,870,38μg
Axit Pantothenic23701038μg
Axit Folic90,439,78μg
Biotin5524,2μg
      HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
      Pha 4 muỗng gạt (tương đương 44 g) với 170 ml nước chín ấm (500 C) được 1 ly khoảng 200 ml.
      Uống 2-3 ly mỗi ngày hoặc theo hướng dẫn của cán bộ y tế.
      Chú ý: Sản phẩm sau khi pha nên sử dụng hết trong vòng 1 giờ.

Chỉ tiêu100 g220 mlĐơn vị
Năng lượng441176,4kcal
Chất đạm14,65,84g
Chất béo14,65,84g
Axit Linoleic (Omega 6)1568627,2mg
Axit α-Linolenic (Omega 3)277110,8mg
Carbohydrat62,825,12g
Đường tổng số25,4810,19g
Menaquinone-7166,4μg
DHA30,812,32mg
Choline28,811,52mg
Lysine415166mg
GOS6626,4mg
FOS/Inulin2039815,6mg
Natri13754,8mg
Kali520208mg
Canxi783313,2mg
Clorid329131,6mg
Phospho425170mg
Magie62,525mg
Sắt5,22,08mg
Kẽm3,11,24mg
Đồng275110μg
Iot51,420,56μg
Selen5,52,2μg
Vitamin A1470588IU
Vitamin D324899,2IU
Vitamin E5,92,36mg
Vitamin K136,314,52μg
Vitamin C68,327,32mg
Vitamin B1600240μg
Vitamin B2820328μg
Vitamin B6430172μg
Vitamin B121,570,63μg
Axit Pantothenic36701468μg
Axit Folic80,832,32μg
Biotin4518μg
Niacin1300520μg
      HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
      Pha 4 muỗng gạt (tương đương 40 g) với 190 ml nước chín ấm (500 C) được 1 ly khoảng 220 ml.
      Uống 3 ly mỗi ngày hoặc theo hướng dẫn của cán bộ y tế.
      Chú ý: Sản phẩm sau khi pha nên cho trẻ ăn ngay và dùng hết trong vòng 1 giờ. Không cho trẻ ăn lại phần thừa của bữa trước.

Chỉ tiêu100 g205 mlĐơn vị
Năng lượng448246kcal
Chất đạm84,4g
Chất béo168,8g
Carbohydrate6837,4g
Đường tổng số11,776,47g
Sữa non5027,5mg
2’-Fucosyllactose10,25,61mg
Lysine196107,8mg
Protease++IU
Amylase++IU
Cellulase++IU
Lipase++IU
Lactase++IU
GOS6636,3mg
FOS / Inulin25201386mg
Natri92,951,1mg
Kali370203,5mg
Canxi402221,1mg
Phospho290159,5mg
Magie29,316,12mg
Sắt3,31,82mg
Kẽm1,70,94mg
Đồng17897,9μg
Iot27,915,35μg
Mangan19,510,73μg
Selen2,81,54μg
Vitamin A1051578,1IU
Vitamin D316691,3IU
Vitamin K112,36,77μg
Vitamin C25,413,97mg
Vitamin B1450247,5μg
Vitamin B216088μg
Vitamin B6380209μg
Vitamin B120,690,38μg
Axit Pantothenic1540847μg
Axit Folic71,339,22μg
Biotin4022μg
      HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
      Pha 5 muỗng gạt (tương đương 55 g) với 170 ml nước chín ấm (50°C) được 1 ly khoảng 205 ml, cung cấp 246 kcal (đậm độ năng lượng 1,2 kcal/ml).
      Uống 2 ly mỗi ngày hoặc theo hướng dẫn của cán bộ y tế.
      Chú ý:
      Sản phẩm sau khi pha nên cho trẻ ăn ngay và dùng hết trong vòng 1 giờ. Không cho trẻ ăn lại phần thừa của bữa trước.

Chỉ tiêu100 g100 mlĐơn vị
Năng lượng48667,07kcal
Chất đạm10,11,39g
Chất béo23,63,26g
Axit Linoleic (Omega 6)1914264,1mg
Axit α-Linolenic (Omega 3)29340,43mg
Carbohydrat58,38,05g
Đường tổng số19,412,67g
Sữa non506,9mg
2'-Fucosyllactose10,21,41mg
DHA111,52mg
ARA12,71,75mg
Choline53,77,41mg
Taurine13,81,9mg
Lysine26836,98mg
GOS669,11mg
FOS/Inulin2030280,1mg
Natri12116,7mg
Kali53774,11mg
Canxi47165mg
Chlorid30441,95mg
Phospho39354,23mg
Magie60,88,39mg
Sắt6,80,94mg
Kẽm3,50,48mg
Đồng34647,75μg
Iot59,78,24μg
Mangan425,8μg
Selen60,83μg
Vitamin A1272175,5IU
Vitamin D325134,64IU
Vitamin E5,80,8mg
Vitamin K151,97,16μg
Vitamin C66,69,19mg
Vitamin B159081,42μg
Vitamin B21060146,3μg
Vitamin B636049,68μg
Vitamin B1220,28μg
Axit Pantothenic4000552μg
Axit Folic68,19,4μg
Biotin334,55μg
Niacin2340322,9μg
Inositol23,13,19mg
L-Carnitine10,61,46mg
      HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
      1 muỗng gạt (tương đương 4,6 g) pha với 30 ml nước (500 C).
      LƯỢNG ĂN ĐỀ NGHỊ
Tuổi của béSố muỗngLượng nước (ml)Số lần ăn / 24 giờ
0–1 tháng2607–8
1–2 tháng3906–7
2–4 tháng41205–6
4–6 tháng51504–5
Trên 6 tháng61803–4
      Chú ý: Bảng lượng ăn đề nghị chỉ mang tính chất tham khảo, có thể điều chỉnh lượng ăn theo nhu cầu thực tế của mỗi bé. Sản phẩm sau khi pha nên cho bé ăn ngay và dùng hết trong vòng 1 giờ. Không cho bé ăn lại phần thừa của bữa trước.
Tìm kiếm

Giỏ hàng

Sản phẩm gợi ý

Ghi chú đơn hàng
Xuất hóa đơn công ty
Hẹn giờ nhận hàng
Chọn mã giảm giá